Một vừa hai phải

Direct English translation

One moderate, two proper.

Equivalent English version

Moderation in all things

Giải thích tiếng Việt
Chỉ cách cư xử, nói năng hoặc làm việc chừng mực, vừa phải, không thái quá cũng không thiếu hụt. Thường dùng để khuyên giữ sự cân đối, hợp lẽ trong quan hệ hành động.
English explanation
Refers to behaving, speaking, or acting with moderation and propriety, without excess or deficiency. It is commonly used to advise balance and appropriateness in conduct.